ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhân lực" (1件)
nhân lực

日本語
名人材
類語検索結果 "nhân lực" (4件)
nguồn nhân lực
日本語
フ人材、人的資源
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
nhân lực chất lượng cao
日本語
フ質の高い人材
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
đào tạo nhân lực
日本語
フ人材育成
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。
đào tạo nguồn nhân lực
日本語
フ人材育成
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất quan trọng.
質の高い人材育成は非常に重要です。
フレーズ検索結果 "nhân lực" (4件)
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất quan trọng.
質の高い人材育成は非常に重要です。
